SIMATIC IPC677D

IPC677D là dòng máy tính công nghiệp hiệu suất cao tích hợp sẵn màn hình cảm ứng đơn điểm và đa điểm (đa dạng kích thước: có sẵn 15″, 19″ và 22″) trong một thiết bị được hãng SIEMENS sản xuất & phát triển mang thương hiệu SIMATIC. SIMATIC IPC677D được thiết kế để sử dụng trực tiếp tại chỗ, có thể được sử dụng trong tự động hóa sản xuất cũng như tự động hóa quy trình và có thể được gắn trong tủ điều khiển / bảng điều khiển.
[bg_collapse view=”link” color=”#009899″ expand_text=”Xem thêm nội dung” collapse_text=”Ẩn bớt nội dung” icon=”eye”]
Cấu hình máy tính công nghiệp SIMATIC IPC677D:
Cấu hình mặc định SIMATIC IPC677D (Panel PC): 2×10/100/1000 Mbit/s Ethernet; 4x USB V3.0, 1x serial (COM1); Watchdog, giám sát nhiệt độ và quạt; RAID controller trên bo. Chúng ta có thể tự chọn cấu hình các thành phần còn lại cho SIMATIC IPC677D theo các tùy chọn có sẵn như sau: 6AV7260-…..-….
1, Tùy chọn màn hình vận hành (Front Panel)
[ 0 ] 15″ Touch (1280 x 800) with Front-USB
[ 1 ] 19″ Touch (1366 x 768) with Front-USB
[ 2 ] 22″ Touch (1920 x 1080) with Front-USB
[ 3 ] 15″ Multitouch (1366 x 768)
[ 4 ] 19″ Multitouch (1366 x 768)
[ 5 ] 22″ Multitouch (1920 x 1080)
2, Tùy chọn bộ xử lý (CPU)
[ A ] Celeron G1820TE (2C/2T, 2.2GHz, 2MB Cache);
[ B ] Celeron G1820TE (2C/2T, 2.2GHz, 2MB Cache); PROFIBUS/MPI (CP5622 compatible); 2MB buffered SRAM;
[ C ] Celeron G1820TE (2C/2T, 2.2GHz, 2MB Cache); PROFINET (IRT, 3 Ports, CP1616 compatible); 2MB buffered SRAM;
[ D ] Core i3-4330TE (2C/4T, 2.4GHz, 4MB Cache, VT-x);
[ E ] Core i3-4330TE (2C/4T, 2.4GHz, 4MB Cache, VT-x); PROFIBUS/MPI (CP5622 compatible); 2MB buffered SRAM;
[ F ] Core i3-4330TE (2C/4T, 2.4GHz, 4MB Cache, VT-x); PROFINET (IRT, 3 Ports, CP1616 compatible); 2MB buffered SRAM;
[ G ] Xeon E3-1268Lv3 (4C/8T, 2,3(3,3)GHz, 8MB Cache, VT-d, AMT);
[ H ] Xeon E3-1268Lv3 (4C/8T, 2.3(3.3)GHz, 8MB Cache, VT-d, AMT); PROFIBUS/MPI (CP5622 compatible); 2MB buffered SRAM;
[ J ] Xeon E3-1268Lv3 (4C/8T, 2,3(3,3)GHz, 8MB Cache, VT-d, AMT); PROFINET (IRT, 3 Ports, CP1616 compatible); 2MB buffered SRAM;
3, Tùy chọn ổ cứng
[ A ] 500 GB HDD SATA;
[ B ] 500 GB HDD SATA; DVD+/-RW;
[ D ] 1 TB HDD SATA;
[ E ] 1 TB HDD SATA; DVD+/-RW;
[ G ] RAID1 2x 320 GB SATA (2,5″);
[ H ] RAID1 2x 320 GB SATA (2,5″); DVD+/-RW;
[ J ] RAID1 2x 240 GB solid-state drive in removable drive bay;
[ K ] RAID1 2x 320 GB SATA (2.5″) in removable frame;
[ L ] RAID1 2x 320 GB SATA (2.5″) in removable frame; Solid-State Drive 240 GB;
[ M ] Solid-State Drive 240 GB
[ N ] Solid-State Drive 240 GB; 320 GB HDD SATA (2.5″);
[ P ] Solid-State Drive 240 GB; 320 GB HDD SATA (2.5″); DVD+/-RW;
[ S ] Solid-State Drive 240 GB ; DVD+/-RW;
4, Tùy chọn bộ nhớ chính (RAM)
[ 1 ] 2 GB DDR3 1600 DIMM;
[ 2 ] 4 GB DDR3 1600 DIMM;
[ 3 ] 8 GB DDR3 1600 DIMM;
[ 4 ] 16 GB DDR3 1600 DIMM;
[ 5 ] 8 GB DDR3 1600 DIMM; ECC;
[ 6 ] 16 GB DDR3 1600 DIMM; ECC;
5, Tùy chọn mở rộng phần cứng (01)
[ 0 ] 2x PCI;
[ 1 ] 1x PCIe(x16); 1x PCI;
[ 2 ] 1x PCie (x16) ; 1x PCIe (x4)
6, Tùy chọn mở rộng phần cứng (02)
[ 0 ] Without extension (HW);
[ 1 ] 2x USB additional (1 slot occupied)
[ 2 ] COM2; LPT (1 slot occupied);
[ 3 ] 2x USB additional & COM2; LPT (2 slots occupied)
7, Tùy chọn hệ điều hành
[ A ] Windows 7 Ultimate 32 bit SP1, Multi Language (En, Ger, Fr, It, Sp);
[ B ] Windows 7 Ultimate 64 bit SP1, Multi Language (En, Ger, Fr, It, Sp);
[ C ] Windows 10 Enterprise 2015 LTSB, 64Bit, MUI (En, Ger, Fr, It, Sp);
[ D ] Windows Embedded Standard 7 P, 32 Bit, SP1, MUI, with SSD 240GB options w.o. RAID1;
[ E ] Windows 10 Enterprise 2016 LTSB, 64Bit, MUI (En, Ger, Fr, It, Sp), for Celeron and i3;
[ F ] Windows 10 Enterprise 2016 LTSB, 64Bit, MUI (En, Ger, Fr, It, Sp), for Xeon;
[ X ] Without operating system;
8, Tùy chọn mở rộng phần mềm
[ A ] SIMATIC PC DiagMonitor added;
[ B ] SIMATIC IPC Image&Partition Creator added;
[ C ] SIMATIC IPC DiagMonitor ,Image&Partition Creator added;
[ X ] Without extension (SW);
[ Y ] TPM-Module (not for China and Russia);
9, Tùy chọn nguồn cung cấp / cáp nguồn
[ 0 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord Europe;
[ 1 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord UK;
[ 2 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord Switzerland;
[ 3 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord US;
[ 4 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord Italy;
[ 5 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; power cord China;
[ 6 ] DC 24V industrial power supply;
[ 8 ] AC 110/230V Industrial PS with Namur; without power cord;
- 1
- 2



